phệ bụng

phệ bụng

Ông ấy có dáng người phệ bụng, đi lại chậm chạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bụng to, bụng phình ra: Dùng để miêu tả dáng vẻ của một người phần bụng to, thường do béo hoặc do tích tụ mỡ.
    • Có vẻ béo bụng: Nhấn mạnh vào đặc điểm bụng to, phệ ra phía trước, tạo dáng vẻ nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau nhiều năm, ông ấy trở nên phệ bụng hơn trước. (Sau nhiều năm, ông ấy trở nên bụng to hơn trước.)
    • Anh ta dáng người phệ bụng, đi lại chậm chạp. (Anh ta dáng người bụng phệ, đi lại chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trông phệ bụng": có vẻ ngoài với bụng to rõ rệt.
    • không quá nặng cân, nhưng anh ấy trông khá phệ bụng. ( không quá nặng cân, nhưng anh ấy trông khá bụng to.)
  • "bắt đầu phệ bụng": bước vào giai đoạn bụng bắt đầu to ra.
    • Đàn ông tuổi trung niên thường bắt đầu phệ bụng. (Đàn ông tuổi trung niên thường bắt đầu bụng to.)
Biến thể từ gần giống
  • Béo bụng (tính từ): bụng to do mỡ thừa, nghĩa tương tự "phệ bụng".
  • Bụng phệ (cụm danh từ/tính từ): cách nói khác của "phệ bụng", nhấn mạnh đặc điểm bụng.
  • Vạm vỡ (tính từ): to khỏe, nở nang (có thể bao hàm cả thân hình, không chỉ bụng, thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bụng to: miêu tả trực tiếp đặc điểm.
  • Béo bệu: béo tròn, mập mạp (nhấn mạnh toàn thân, không riêng bụng).
  • Tròn trịa: dáng tròn (có thể dùng với thân hình hoặc khuôn mặt, ít khi chỉ riêng bụng).
Từ trái nghĩa
  • Thon thả: dáng người mảnh mai, nhỏ nhắn.
  • Bụng thon: phần bụng nhỏ, không phình to.
  • Còm nhom: gầy gò, ốm yếu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phệ bụng" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả thông thường. Đây từ có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh thái độ người nói.
  • Nên thận trọng khi dùng từ này để miêu tả ngoại hình người khác trực tiếp, có thể bị coi thiếu tế nhị.